Sắp xếp:
| Bộ vi xử lý | |
|---|---|
| Hãng CPU | Intel |
| Dòng CPU | Core i5 |
| Số hiệu CPU | 11400H |
| Xung nhịp cơ bản | 2.7Ghz |
| Bộ nhớ đệm | 12MB |
| Xung nhịp tối đa | 4.5Ghz |
| Số nhân | 6 |
| Số luồng | 12 |
| Bộ nhớ RAM, Ổ cứng | |
| RAM | 8GB |
| Tiêu chuẩn RAM | DDR4 |
| Tốc độ Bus | 3200Mhz |
| Ổ cứng mặc định | 512GB |
| Hỗ trợ RAM tối đa | 64GB |
| Tổng số khe RAM có thể thay thế/lắp thêm | 2 |
| Số khe RAM trống | 0 |
| Loại ổ cứng | SSD M.2PCIe Gen3 1 slot M.2 + 1 slot 2.5inch |
| Màn hình | |
| Kích thước màn hình | 15.6 inch |
| Độ phân giải | 1920×1080 |
| Công nghệ màn hình | 45%NTSC IPS-Level |
| Tần số quét | 144Hz |
| Hỗ trợ cảm ứng | None |
| Loại tấm nền | IPS |
| Đồ họa và Âm thanh | |
| VRAM card đồ hoạ rời | 4GB |
| Công nghệ âm thanh | 2 loa x Nahimic, HiRes Audio x Jack Audio™ 3.5mm |
| Card on-board | Intel Iris Xe |
| Card đồ hoạ rời | GTX 1650 |
| Cổng kết nối & tính năng mở rộng | |
| Các cổng giao tiếp |
|
| Kết nối không dây |
|
| Kích thước & trọng lượng | |
| Kích thước | 359 x 254 x 21.7 mm (Dài x Rộng x Dày) |
| Trọng lượng | 1.85 kg |
| Pin và Sạc | |
| Dung lượng pin | 52WHrs |
| Bàn phím & Touchpad | |
| Cấu trúc bàn phím | Chiclet Keyboard |
| Đèn nền bàn phím | Single LED – Đỏ |